fisherman's knot
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nút thắt của ngư dân: "fisherman's knot" là một loại nút thắt dùng để nối hai đầu dây với nhau, thường được sử dụng trong ngành đánh cá hoặc các hoạt động ngoài trời. Nút này được thiết kế để giữ chặt và không bị tuột khi chịu lực kéo.
Ví dụ sử dụng
- (Ngư dân đã dùng nút thắt của ngư dân để nối hai đầu dây câu bị đứt lại với nhau.)
- (Học cách thắt nút thắt của ngư dân là điều cần thiết cho bất kỳ ai làm việc với dây thừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to tie a fisherman's knot": thực hiện hành động thắt nút này.
- He carefully tied a fisherman's knot to secure the net. (Anh ấy cẩn thận thắt một nút thắt của ngư dân để cố định lưới.)
- "fisherman's knot in practice": ứng dụng thực tế của nút thắt.
- In survival situations, a fisherman's knot can save your life by connecting ropes. (Trong các tình huống sinh tồn, nút thắt của ngư dân có thể cứu mạng bạn bằng cách nối các dây thừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Fisherman's bend (n): một biến thể của nút thắt ngư dân, thường dùng để nối dây vào vật cố định.
- Knot (n): nút thắt nói chung.
- Fishing knot (n): nút thắt dùng trong câu cá.
Từ đồng nghĩa
- Angler's knot: nút thắt của người câu cá (một tên gọi khác của fisherman's knot trong một số ngữ cảnh).
- Double fisherman's knot: nút thắt đôi của ngư dân (một phiên bản chắc chắn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tie up: buộc chặt, cố định.
- He tied up the rope with a fisherman's knot. (Anh ấy buộc chặt sợi dây bằng nút thắt của ngư dân.)
- Knot together: thắt nối lại với nhau.
- The two ropes were knotted together using a fisherman's knot. (Hai sợi dây được thắt nối lại với nhau bằng nút thắt của ngư dân.)
Thành ngữ liên quan
- Tie the knot: kết hôn (thành ngữ phổ biến, không liên quan trực tiếp đến fisherman's knot nhưng dùng từ "knot").
- Cut the knot: giải quyết vấn đề một cách trực tiếp (thành ngữ từ câu chuyện về Alexander Đại đế và nút thắt Gordian).